DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO, DÂY LION, DÂY ĐIỆN TỐT

DAY CAP DIEN DAPHACO, LION, DAY DIEN TOT

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO

DAY DAPHACO, DAY LION, DAY DIEN TOT

DÂY CAP DIEN DAPHACO, DAY DIEN TOT, LION
DÂY CAP DIEN DAPHACO, DAY DIEN TOT, LION

CÁP NGẦM CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CVV/ DATA/ FR & CVV/ DSTA/ FR - 0.6/1kV

01
Tổng quan sản phẩm
02
Tiêu chuẩn áp dụng
03
Nhận biết dây
04
Cấu trúc cáp
05
Đặc tính kỹ thuật
  • Điện áp thử : 3,5kV/ 5 phút
  • Nhiệt độ làm việc lâu dài cho phép của ruột dẫn là 70 ºC.
  • Nhiệt độ lớn nhất cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây :160 ºC với tiết diện ≤ 300 mm² và 140 ºC với tiết diện >300 mm².
  • Cáp chịu cháy ở 950 ºC trong 3 giờ.
  • Cáp có đặc tính truyền lửa chậm, khó bắt cháy.
  • Test voltage: 3,5 kV (5 minutes)
  • Maximum conductor temperature for normal operation is 70 ºC.
  • Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 160 ºC with nominal area up to and include 300 mm² & 140 ºC with nominal area larger than 300 mm². 
  • Cable are subjected to fire at 950 ºC for 3 hours.
  • The flame retardant cables have a significant reduced tendency to propagate fire

     

     5.1 CÁP CVV/DATA/FR - 0.6/1kV - 1 LÕI                                                                           CVV/DATA/FR CABLE  - 0.6/1kV -  1 CORE

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày băng nhôm danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*)   Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC
Nominal Area Structure Max. DC resistance at 20 ºC Nominal thickness of insulation Nominal thicknes of aluminum tape Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm mm kg/ km
2,5 7/ 0,67 7,41 0,8 0,5 1,4 12,3 206
4 7/ 0,85 4,61 1,0 0,5 1,4 13,3 249
6 7/ 1,04 3,08 1,0 0,5 1,4 13,8 280
10 7/ 1,35 1,83 1,0 0,5 1,4 14,8 345
16 7/ cc 1,15 1,0 0,5 1,4 15,5 414
25 7/ cc 0,727 1,2 0,5 1,4 17,2 548
35 7/ cc 0,524 1,2 0,5 1,4 18,2 662
50 19/ cc 0,387 1,4 0,5 1,5 20,3 856
70 19/ cc 0,268 1,4 0,5 1,5 22,0 1085
95 19/ cc 0,193 1,6 0,5 1,6 24,3 1406
120 19/ cc 0,153 1,6 0,5 1,6 25,7 1643
150 37/ cc 0,124 1,8 0,5 1,7 28,6 2026
185 37/ cc 0,0991 2,0 0,5 1,8 30,7 2460
240 37/ cc 0,0754 2,2 0,5 1,9 33,6 3112
300 61/ cc 0,0601 1,8 0,5 1,9 36,7 3813
400 61/ cc 0,0470 2,0 0,5 2,1 40,8 4882

 

     5.2 CÁP CVV/DSTA/FR - 0.6/1kV- 2  ĐẾN 4 LÕI                                                     CVV/DSTA/FR CABLE  - 0.6/1kV -  2 TO 4 CORES

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày băng thép danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Nominal thicknes of steel tape Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
Nominal Area Structure Max. DC resistance at 20 ºC Nominal thickness of insulation 2 lõi 3 lõi 4 lõi  2 lõi 3 lõi 4 lõi  2 lõi 3 lõi 4 lõi  2 lõi 3 lõi 4 lõi 
core core core core core core core core core core core core
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm mm kg/ km
1,5 7/ 0,52 12,1 0,8 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 15,2 16,0 17,0 373 416 555
2,5 7/ 0,67 7,41 0,8 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 16,0 16,8 18,0 424 476 636
4 7/ 0,85 4,61 1,0 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 18,0 19,0 20,4 544 618 796
6 7/ 1,04 3,08 1,0 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 19,0 20,0 21,6 625 716 926
10 7/ 1,35 1,83 1,0 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 21,8 23,0 24,8 729 883 1149
16 7/ cc 1,15 1,0 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 23,2 24,5 26,5 886 1092 1423
25 7/ cc 0,727 1,2 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 26,4 28,0 30,4 1184 1499 1921
35 7/ cc 0,524 1,2 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 28,6 30,3 33,2 1451 1855 2395
50 19/ cc 0,387 1,4 0,2 0,2 0,2 1,8 1,9 2,0 32,0 34,2 38,0 1856 2420 3132
70 19/ cc 0,268 1,4 0,2 0,2 0,5 1,9 2,0 2,1 35,8 38,2 43,5 2407 3167 4502
95 19/ cc 0,193 1,6 0,2 0,5 0,5 2,0 2,2 2,3 40,6 45,0 49,7 3169 4677 5933
120 19/ cc 0,153 1,6 0,5 0,5 0,5 2,1 2,3 2,4 44,7 47,7 53,2 4164 5442 6976
150 37/ cc 0,124 1,8 0,5 0,5 0,5 2,3 2,4 2,6 51,2 54,5 60,2 5239 6813 8598
185 37/ cc 0,0991 2,0 0,5 0,5 0,5 2,4 2,6 2,7 55,2 59,0 65,3 6254 8222 10411
240 37/ cc 0,0754 2,2 0,5 0,5 0,5 2,6 2,8 3,0 61,0 65,6 72,4 7802 10424 13155

 

     5.3 CÁP CVV/DSTA/FR - 0.6/1kV - 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH                             CVV/DSTA/FR CABLE  - 0.6/1kV -  3 PHASE + 1 NEWTRAL CORES

Tiết diện danh định Lõi pha - Phase conductor Lõi trung tính - Neutral conductor Chiều dày băng thép danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*)  Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Tiết diện danh định Kết cấu Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20 ºC
Nominal Area Nominal Area Structure Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20 ºC Nominal Area Structure Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20 ºC Nominal thicknes of steel tape Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
mm² mm² No/ mm mm Ω/ km mm² No/ mm mm Ω/ km mm mm mm kg/ km
3 x 2,5 + 1 x 1,5 2,5 7/0,67 0,8 7,41 1,5 7/0,52 0,8 12.1 0,2 1,8 17,7 526
3 x 4 + 1 x 2,5 4 7/0,85 1,0 4,61 2,5 7/0,67 0,8 7,41 0,2 1,8 19,7 667
3 x 6 + 1 x 4 6 7/1,04 1,0 3,08 4 7/0,85 1,0 4,61 0,2 1,8 21,3 812
3 x 10 + 1 x 6 10 7/1,35 1,0 1,83 6 7/1,04 1,0 3,08 0,2 1,8 24,2 1022
3 x 16 + 1 x 10 16 7/ cc 1,0 1,15 10 7/1,35 1,0 1,83 0,2 1,8 26,0 1291
3 x 25 + 1 x 10 25 7/ cc 1,2 0,727 10 7/1,35 1,0 1,83 0,2 1,8 29,0 1681
3 x 25 + 1 x 16 25 7/ cc 1,2 0,727 16 7/ cc 1,0 1,15 0,2 1,8 29,3 1738
3 x 35 + 1 x 16 35 7/ cc 1,2 0,524 16 7/ cc 1,0 1,15 0,2 1,8 31,3 2085
3 x 35 + 1 x 25 35 7/ cc 1,2 0,524 25 7/ cc 1,2 0,727 0,2 1,8 32,3 2222
3 x 50 + 1 x 25 50 19/ cc 1,4 0,387 25 7/ cc 1,2 0,727 0,2 1,9 36,4 2838
3 x 50 + 1 x 35 50 19/ cc 1,4 0,387 35 7/ cc 1,2 0,524 0,2 1,9 37,0 2958
3 x 70 + 1 x 35 70 19/ cc 1,4 0,268 35 7/ cc 1,2 0,524 0,2 2,0 40,0 4056
3 x 70 + 1 x 50 70 19/ cc 1,4 0,268 50 19/ cc 1,4 0,387 0,2 2,1 41,2 4267
3 x 95 + 1 x 50 95 19/ cc 1,6 0,193 50 19/ cc 1,4 0,387 0,5 2,2 46,0 5359
3 x 95 + 1 x 70 95 19/ cc 1,6 0,193 70 19/ cc 1,4 0,268 0,5 2,3 47,0 5623
3 x 120 + 1 x 70 120 19/ cc 1,6 0,153 70 19/ cc 1,4 0,268 0,5 2,3 50,0 6437
3 x 120 + 1 x 95 120 19/ cc 1,6 0,153 95 19/ cc 1,6 0,193 0,5 2,4 51,2 6772
3 x 150 + 1 x 70 150 37/ cc 1,8 0,124 70 19/ cc 1,4 0,268 0,5 2,5 55,2 7675
3 x 150 + 1 x 95 150 37/ cc 1,8 0,124 95 19/ cc 1,6 0,193 0,5 2,5 56,5 8023
3 x 185 + 1 x 95 185 37/ cc 2,0 0,0991 95 19/ cc 1,6 0,193 0,5 2,6 60,7 9445
3 x 185 + 1 x 120 185 37/ cc 2,0 0,0991 120 19/ cc 1,6 0,153 0,5 2,7 61,4 9706
3 x 240 + 1 x 120 240 37/ cc 2,2 0,0754 120 19/ cc 1,6 0,153 0,5 2,8 67,0 11823
3 x 240 + 1 x 150 240 37/ cc 2,2 0,0754 150 37/ cc 1,8 0,124 0,5 2,9 68,6 12242
3 x 240 + 1 x 185 240 37/ cc 2,2 0,0754 185 37/ cc 2,0 0,0991 0,5 2,9 69,7 12694

 

 

     CC - Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt - Circular Compacted Stranded Conductor

      (*)   Giá trị tham khảo: để phục vụ cho vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.

      Reference value: for design transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.

      Ngoài ra DAPHACO cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

      DAPHACO is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.

 

Sản phẩm liên quan

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO

> Trụ sở : 15/15 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP.HCM.

> MST: 0302008774

> Điện thoại: (028) 3719 1177

> Fax: (028) 3719 1178

> Email: dapha@daphaco.com

 

2018 Copyright ©DAPHACO. All rights reserved. Design by NINA Co.,Ltd
Back to Top