DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO, DÂY LION, DÂY ĐIỆN TỐT

DAY CAP DIEN DAPHACO, LION, DAY DIEN TOT

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO

DAY DAPHACO, DAY LION, DAY DIEN TOT

DÂY CAP DIEN DAPHACO, DAY DIEN TOT, LION
DÂY CAP DIEN DAPHACO, DAY DIEN TOT, LION

CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ MÀN CHẮN CHỐNG NHIỄU CY – 300/500 V

01
Tổng quan sản phẩm
02
Tiêu chuẩn áp dụng
03
Nhận biết dây
04
Cấu trúc cáp
05
Đặc tính kỹ thuật

CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ MÀNG CHẮN

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
Nominal Area Structure Max. DC resistance at     20 ºC Nominal thickness of insulation 2 lõi 3 lõi 4 lõi  2 lõi 3 lõi 4 lõi  2 lõi 3 lõi 4 lõi 
core core core core core core core core core
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm kg /km
 0,5 16/ 0,20 39,0 0,6 0.9 0.9 0.9 8,0 8,4 8,9 910 101 115
0,75 24/ 0,20 26,0 0,6 0.9 0.9 1 8,4 8,8 9,6 101 114 139
1 32/ 0,20 19,5 0,6 0.9 1 1 8,8 9,4 10,1 115 135 158
 1,5 30/ 0,25 13,3 0,7 1 1 1.1 9,8 10,3 11,2 143 165 201
 2,5 50/ 0,25 7,98 0,8 1.1 1.1 1.2 11,2 11,8 13,1 195 227 285

 

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
Nominal Area Structure Max. DC resistance at     20 ºC Nominal thickness of insulation 5 lõi 6 lõi 7 lõi  5 lõi 6 lõi 7 lõi  5 lõi 6 lõi 7 lõi 
core core core core core core core core core
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm kg/ km
 0,5 16/ 0,20 39,0 0,6 1 1 1.1 9,7 10,1 11,2 142 154 186
0,75 24/ 0,20 26,0 0,6 1 1.1 1.2 10,2 10,9 12,0 162 186 220
1 32/ 0,20 19,5 0,6 1.1 1.1 1.2 10,9 11,5 12,9 190 215 261
 1,5 30/ 0,25 13,3 0,7 1.2 1.2 1.3 12,4 13,1 14,6 150 284 352
 2,5 50/ 0,25 7,98 0,8 1.3 1.4 1.5 14,4 15,4 17,0 362 416 494

 

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
Nominal Area Structure Max. DC resistance at     20 ºC Nominal thickness of insulation 12 lõi 18 lõi 27 lõi  12 lõi 18 lõi 27 lõi  12 lõi 18 lõi 27 lõi 
core core core core core core core core core
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm kg/ km
 0,5 16/ 0,20 39,0 0,6 1,1 1,2 1,4 11,4 13,4 16,2 167 242 350
0,75 24/ 0,20 26,0 0,6 1,1 1,3 1,5 12,2 14,6 17,6 204 306 441
1 32/ 0,20 19,5 0,6 1,2 1,3 1,5 13,3 15,6 18,9 252 364 531
 1,5 30/ 0,25 13,3 0,7 1,3 1,5 1,8 15,1 18,0 21,9 339 505 741
 2,5 50/ 0,25 7,98 0,8 1,5 1,8 2,1 18,0 21,6 26,2 511 767 1123

 

     

      (*)   Giá trị tham khảo: để phục vụ cho vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.

      Reference value: for design transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.

      Ngoài ra DAPHACO cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

      DAPHACO is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.

Sản phẩm liên quan

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO

> Trụ sở : 15/15 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, P.Tân Thới Nhất, Q.12, TP.HCM.

> MST: 0302008774

> Điện thoại: (028) 3719 1177

> Fax: (028) 3719 1178

> Email: dapha@daphaco.com

 

2018 Copyright ©DAPHACO. All rights reserved. Design by NINA Co.,Ltd
Back to Top